menu_book
見出し語検索結果 "tự phát" (1件)
tự phát
日本語
形自発的な、無計画な
Việt Nam thì nhà mọc lên tự phát.
ベトナムでは家が無計画に建つ。
swap_horiz
類語検索結果 "tự phát" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tự phát" (1件)
Việt Nam thì nhà mọc lên tự phát.
ベトナムでは家が無計画に建つ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)